Bệnh cường giáp là gì là thắc mắc rất thường gặp khi người bệnh thấy tim đập nhanh, sụt cân dù ăn khỏe, run tay hoặc mất ngủ kéo dài. Đây là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, tiết thừa hormone làm cơ thể bị tăng chuyển hóa toàn thân và kéo theo nhiều biến chứng nếu không điều trị đúng.
Bệnh cường giáp là gì?

Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone giáp, chủ yếu là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Khi hai hormone này tăng cao trong máu, cơ thể rơi vào trạng thái nhiễm độc giáp, nghĩa là mọi hoạt động chuyển hóa diễn ra nhanh hơn bình thường. Người bệnh có thể cảm thấy nóng bức, hồi hộp, run tay, sụt cân nhanh, đi ngoài nhiều lần và dễ kích thích.
Không phải mọi trường hợp hormone giáp tăng đều giống nhau về nguyên nhân. Có người bị do bệnh tự miễn, có người do nhân giáp tự chủ, cũng có trường hợp do viêm tuyến giáp làm hormone dự trữ bị phóng thích ồ ạt vào máu. Vì vậy, hiểu đúng bản chất bệnh là bước đầu để lựa chọn cách chữa bệnh cường giáp phù hợp.
Tuyến giáp nằm ở đâu và giữ vai trò gì trong cơ thể?
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nhỏ có hình cánh bướm, nằm ở vùng trước cổ, ngay phía dưới thanh quản và ôm quanh khí quản. Dù kích thước không lớn, tuyến giáp lại ảnh hưởng rất rộng đến hoạt động của nhiều cơ quan.
Hormone tuyến giáp tham gia điều hòa:
- Nhịp tim và sức co bóp của tim.
- Nhiệt độ cơ thể và cảm giác nóng lạnh.
- Tốc độ chuyển hóa năng lượng.
- Huyết áp và lưu thông máu.
- Hoạt động tiêu hóa.
- Sức cơ, tâm trạng và chất lượng giấc ngủ.
Khi tuyến giáp tăng hoạt động quá mức, gần như toàn bộ cơ thể đều bị ảnh hưởng, đặc biệt là tim mạch, thần kinh, cơ xương và sinh sản.
Phân biệt giữa cường giáp và nhiễm độc giáp
Hai khái niệm này thường bị dùng lẫn nhau nhưng về mặt chuyên môn không hoàn toàn giống nhau.
|
Khái niệm |
Bản chất |
Ví dụ |
|---|---|---|
|
Cường giáp |
Tuyến giáp tự tăng tổng hợp và tiết hormone quá mức |
Basedow, bướu giáp đa nhân độc, nhân giáp độc |
|
Nhiễm độc giáp |
Hội chứng do lượng hormone giáp trong máu tăng cao, bất kể từ nguyên nhân nào |
Cường giáp, viêm tuyến giáp, dùng quá liều hormone giáp |
Nói đơn giản, cường giáp là một nguyên nhân gây nhiễm độc giáp. Phân biệt đúng giúp bác sĩ chọn thuốc và hướng điều trị chính xác hơn.
Nguyên nhân dẫn đến bệnh cường giáp

Nguyên nhân gây cường giáp không chỉ có một. Mỗi nguyên nhân sẽ có cơ chế bệnh sinh, mức độ kéo dài và khả năng tái phát khác nhau.
Bệnh Basedow (bệnh Graves)
Bệnh Basedow là gì là câu hỏi rất phổ biến vì đây là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm khoảng 70 đến 80% các trường hợp cường giáp. Đây là bệnh tự miễn, trong đó cơ thể tạo ra kháng thể TRAb kích thích liên tục vào thụ thể TSH trên tuyến giáp. Kết quả là tuyến giáp bị thúc ép hoạt động không ngừng và tiết quá nhiều hormone.
Basedow thường gặp ở nữ giới, đặc biệt trong độ tuổi lao động. Bệnh có thể đi kèm bướu cổ lan tỏa và lồi mắt, là một dấu hiệu khá đặc trưng.
Bướu giáp đa nhân độc và nhân giáp độc tự chủ
Ở nhóm này, một hoặc nhiều nhân trong tuyến giáp hoạt động độc lập với sự kiểm soát của tuyến yên. Các nhân này tự sản xuất hormone giáp dù cơ thể không cần thêm.
Tình trạng này thường gặp ở người trung niên hoặc lớn tuổi, nhất là người có bướu cổ lâu năm. So với Basedow, biểu hiện mắt thường ít điển hình hơn nhưng rối loạn tim mạch có thể rõ hơn, đặc biệt là rung nhĩ ở người cao tuổi.
Viêm tuyến giáp giải phóng hormone ồ ạt
Một số trường hợp không phải tuyến giáp tăng tổng hợp hormone, mà do mô tuyến giáp bị viêm khiến các nang giáp vỡ ra, giải phóng lượng hormone dự trữ vào máu. Điều này có thể gặp trong viêm giáp bán cấp hoặc viêm tuyến giáp sau sinh.
Đặc điểm của nhóm này là giai đoạn nhiễm độc giáp thường chỉ tạm thời. Sau đó người bệnh có thể trở về bình giáp hoặc chuyển sang suy giáp. Vì cơ chế khác với cường giáp thật sự, việc điều trị cũng khác và không phải lúc nào cũng cần thuốc kháng giáp.
Triệu chứng nhận biết bệnh cường giáp điển hình

Triệu chứng bệnh cường giáp thường đến từ tình trạng tăng chuyển hóa toàn thân. Mức độ có thể từ âm thầm đến rầm rộ, tùy nguyên nhân và thời gian mắc bệnh.
Rối loạn tim mạch và thân nhiệt
Tim là cơ quan chịu tác động rất sớm của hormone giáp dư thừa. Người bệnh thường thấy tim đập nhanh ngay cả khi đang nghỉ ngơi, có thể trên 100 lần mỗi phút. Cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, khó chịu vùng ngực xuất hiện khá rõ.
Bên cạnh đó, người bệnh hay:
- Sợ nóng dù thời tiết bình thường.
- Ra nhiều mồ hôi.
- Tăng thân nhiệt nhẹ, đôi khi sốt.
- Khó chịu trong môi trường nóng bức.
Sụt cân không rõ nguyên nhân dù ăn rất nhiều
Đây là dấu hiệu khá điển hình. Cơ thể bị đốt cháy năng lượng quá nhanh nên người bệnh dù ăn khỏe, thậm chí mau đói hơn bình thường, vẫn giảm cân rõ rệt. Trong bối cảnh cơ thể tăng chuyển hóa và giảm cân nhanh chóng, việc hiểu rõ về quá trình bắt đầu đốt mỡ có thể giúp quản lý năng lượng hiệu quả hơn. Một số người còn đi ngoài nhiều lần trong ngày hoặc tiêu chảy nhẹ kéo dài.
Nếu bạn thấy cân nặng giảm nhanh trong vài tuần hoặc vài tháng mà không ăn kiêng, đặc biệt kèm hồi hộp và run tay, cần nghĩ đến bệnh lý tuyến giáp.
Run tay và yếu cơ đầu chi
Run đầu ngón tay biên độ nhỏ, tần số nhanh là dấu hiệu dễ gặp. Nhiều người để ý khi cầm ly nước, viết chữ hoặc đưa tay ra trước sẽ thấy run rõ hơn.
Yếu cơ đầu chi cũng khá đặc trưng. Người bệnh có thể thấy:
- Khó leo cầu thang.
- Khó ngồi xổm rồi đứng dậy.
- Khó nâng vật nặng.
- Mỏi cơ dù vận động không nhiều.
Biểu hiện đặc trưng tại mắt và cổ
Cổ có thể phình to do bướu giáp lan tỏa hoặc do nhân giáp. Khi nuốt, khối vùng cổ di động theo nhịp nuốt. Ở người mắc Basedow, biểu hiện ở mắt rất đáng chú ý như mắt lồi, cộm xốn, chảy nước mắt, nhìn đôi hoặc cảm giác mắt khô rát.
Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn có thể gây tổn thương giác mạc hoặc giảm thị lực nếu nặng.
Rối loạn cảm xúc và chu kỳ kinh nguyệt
Hormone giáp tăng cao tác động mạnh đến hệ thần kinh. Người bệnh dễ cáu gắt, lo âu, bồn chồn, khó tập trung và mất ngủ kéo dài. Để cải thiện chất lượng giấc ngủ khi bị mất ngủ kéo dài, việc thực hiện vệ sinh giấc ngủ đúng cách là rất quan trọng. Không ít trường hợp bị nhầm với stress hoặc rối loạn lo âu.
Dấu hiệu cường giáp ở phụ nữ còn bao gồm rối loạn kinh nguyệt, kinh ít, chu kỳ thất thường hoặc thậm chí mất kinh. Tình trạng kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Bệnh cường giáp có nguy hiểm không?

Bệnh cường giáp có nguy hiểm không là điều nhiều người chủ quan cho đến khi xuất hiện biến chứng. Nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, cường giáp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim, xương, mắt và cả tính mạng.
Biến chứng cơn bão giáp đe dọa tính mạng
Cơn bão giáp là biến chứng cấp cứu nội tiết nặng nhất. Đây là tình trạng hormone giáp tăng tác động dữ dội lên cơ thể, thường khởi phát khi người bệnh nhiễm trùng, phẫu thuật, chấn thương hoặc ngừng thuốc đột ngột.
Các dấu hiệu cảnh báo gồm:
- Sốt cao.
- Tim đập rất nhanh hoặc loạn nhịp.
- Kích động, mê sảng, lú lẫn.
- Nôn ói, tiêu chảy, mất nước.
- Khó thở, tụt huyết áp.
Đây là tình trạng cần cấp cứu ngay vì nguy cơ tử vong cao nếu xử trí chậm.
Biến chứng suy tim và rối loạn nhịp
Khi tim phải làm việc quá tải liên tục, người bệnh có thể xuất hiện rung nhĩ, nhịp nhanh kéo dài, phì đại cơ tim và suy tim ứ huyết. Ở người lớn tuổi, đôi khi biểu hiện đầu tiên của cường giáp lại là rối loạn nhịp tim chứ không phải sụt cân hay run tay. Bên cạnh các biến chứng tim mạch, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa gan nhiễm mỡ và cao huyết áp, những vấn đề sức khỏe cần được quan tâm.
Nguy cơ loãng xương và giòn xương
Hormone giáp dư thừa làm tăng chu chuyển xương, khiến quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn tạo xương. Về lâu dài, xương trở nên thưa, giòn và dễ gãy hơn, nhất là ở phụ nữ sau mãn kinh.
Các phương pháp chẩn đoán bệnh cường giáp

Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ không chỉ dựa vào triệu chứng mà còn cần xét nghiệm và thăm dò hình ảnh.
Các phương pháp thường được chỉ định gồm:
- Xét nghiệm TSH: thường giảm thấp, thậm chí giảm sâu dưới ngưỡng bình thường.
- Xét nghiệm FT4 và FT3: thường tăng cao, phản ánh tình trạng thừa hormone giáp.
- Kháng thể TRAb: hữu ích trong chẩn đoán Basedow.
- Siêu âm Doppler tuyến giáp: đánh giá kích thước tuyến, nhân giáp và mức độ tăng sinh mạch máu.
- Đo độ tập trung iod phóng xạ: giúp phân biệt cường giáp thật sự với viêm tuyến giáp.
Trong thực hành lâm sàng, việc phân biệt đúng nguyên nhân rất quan trọng vì không phải trường hợp nhiễm độc giáp nào cũng điều trị giống nhau.
Phác đồ điều trị bệnh cường giáp hiện nay

Cách chữa bệnh cường giáp hiện nay gồm 3 nhóm chính là dùng thuốc, iod phóng xạ và phẫu thuật. Việc chọn phương án nào phụ thuộc vào tuổi, nguyên nhân, kích thước bướu, mức độ nặng, bệnh kèm theo và kế hoạch mang thai.
Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng giáp tổng hợp
Đây là lựa chọn phổ biến đầu tiên, đặc biệt ở người bệnh Basedow. Hai thuốc thường dùng là Methimazole và Propylthiouracil (PTU). Chúng có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp hormone giáp.
Ngoài ra, bác sĩ có thể kê thêm thuốc chẹn beta giao cảm như Propranolol để giảm hồi hộp, tim nhanh và run tay trong giai đoạn đầu.
Liệu trình điều trị thường kéo dài khoảng 12 đến 18 tháng. Trong thời gian này, người bệnh cần tái khám đều để theo dõi hormone giáp và phát hiện tác dụng phụ của thuốc như giảm bạch cầu hạt hoặc tổn thương gan.
Để dùng thuốc an toàn, người bệnh nên tuân thủ các bước sau:
- Uống thuốc đúng liều và đúng giờ theo đơn.
- Không tự ý ngừng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng.
- Tái khám định kỳ theo lịch hẹn để chỉnh liều.
- Đi khám ngay nếu sốt, đau họng, vàng da hoặc mệt lả bất thường.
Điều trị bằng liệu pháp iod phóng xạ I-131
Phương pháp này sử dụng iod phóng xạ dạng uống để phá hủy có chọn lọc các tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức. Đây là giải pháp hiệu quả, không cần mổ và được dùng khá rộng rãi trong điều trị cường giáp do Basedow hoặc nhân độc.
Ưu điểm là đơn giản, ít xâm lấn và hiệu quả cao. Tuy nhiên, sau điều trị, người bệnh có thể chuyển sang suy giáp và cần uống hormone thay thế lâu dài.
Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn phần tuyến giáp
Phẫu thuật được cân nhắc khi bướu giáp quá lớn gây chèn ép, nuốt nghẹn, khó thở, khi nghi ngờ ung thư giáp, hoặc khi người bệnh không phù hợp với thuốc và iod phóng xạ.
Đây là phương pháp cho hiệu quả nhanh nhưng đòi hỏi đánh giá kỹ trước mổ và theo dõi sau mổ để phát hiện biến chứng như suy giáp, hạ canxi máu hoặc khàn tiếng do ảnh hưởng thần kinh thanh quản.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt cho người bị cường giáp

Chế độ sống không thay thế thuốc điều trị nhưng có vai trò hỗ trợ rất rõ trong kiểm soát triệu chứng và phòng biến chứng. Người bệnh thường thắc mắc cường giáp kiêng ăn gì, và đây là điểm cần thực hiện đúng.
Những thực phẩm và thói quen nên hạn chế gồm:
- Rong biển, tảo biển, thực phẩm quá giàu iod.
- Hải sản có hàm lượng iod cao nếu bác sĩ yêu cầu hạn chế iod.
- Muối iod hóa dùng quá mức.
- Cà phê, trà đặc, nước tăng lực vì dễ làm tim đập nhanh hơn.
- Rượu bia và thuốc lá.
Bên cạnh đó, người bệnh nên ưu tiên:
- Thực phẩm giàu canxi và vitamin D để bảo vệ xương.
- Rau xanh, trái cây giàu chất chống oxy hóa.
- Nguồn đạm dễ tiêu để hạn chế mất cơ.
- Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng kéo dài.
Việc vận động nên ở mức vừa phải. Nếu đang tim nhanh nhiều hoặc yếu cơ rõ, cần tránh tập nặng cho đến khi hormone giáp được kiểm soát.
Câu hỏi thường gặp về bệnh cường giáp
Bệnh cường giáp có chữa khỏi dứt điểm được không?
Cường giáp có chữa khỏi không phụ thuộc vào nguyên nhân và phương pháp điều trị. Với Basedow, nhiều người có thể lui bệnh sau khi dùng đủ liệu trình thuốc kháng giáp và theo dõi chặt chẽ. Tuy nhiên, bệnh vẫn có nguy cơ tái phát.
Trong khi đó, điều trị bằng iod phóng xạ hoặc phẫu thuật thường được xem là giải pháp dứt điểm hơn đối với tuyến giáp tăng hoạt động. Dù vậy, không ít trường hợp sẽ chuyển sang suy giáp sau điều trị và cần uống hormone thay thế lâu dài. Điều này không có nghĩa là điều trị thất bại, mà là một kết quả có thể dự kiến trước và kiểm soát được.
Sau khi phẫu thuật hoặc uống iod phóng xạ có bị suy giáp không?
Có thể. Đây là hệ quả tương đối thường gặp sau khi mô tuyến giáp bị phá hủy hoặc cắt bỏ nhiều. Khi đó, cơ thể không còn đủ hormone giáp để duy trì hoạt động bình thường.
Tuy nhiên, suy giáp sau điều trị thường được kiểm soát khá đơn giản bằng Levothyroxine uống mỗi ngày theo liều bác sĩ chỉ định. Người bệnh chỉ cần tái khám định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp.
Nếu có các dấu hiệu như tim đập nhanh kéo dài, sụt cân không rõ lý do, run tay, mất ngủ, bướu cổ hoặc lồi mắt, nên khám chuyên khoa nội tiết sớm. Chẩn đoán đúng nguyên nhân ngay từ đầu giúp giảm biến chứng tim mạch, bảo tồn chất lượng sống và nâng cao khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.

